Contents
| Khẳng định | I + am He / She / It + is + V-ing You / We / They + are |
|
| Phủ định | I + am not He / She / It + is not (= isn’t) + V-ing You / We / They + are not (= aren’t) |
|
| Nghi vấn và câu trả lời ngắn | Am + I + V-ing? | Yes, you are. No, you aren’t. |
|
| Is + he / she / it + V-ing?
| Yes, he / she / it is. No, he / she / it isn’t. |
|
| Are + you / we / they + V-ing? | Yes, I am. No, I am not. Yes, you / we / they are. No, you / we / they aren’t. |
(Bây giờ các anh trai của tôi đang chơi bóng đá.)
(Cô ấy đang làm gì thế? – Cô ấy đang nghe nhạc trong phòng.)
Diễn tả hành động hay sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói.
– What are you doing? – I’m studying for the exam.
(Bạn đang làm gì vậy? – Tớ đang học bài cho buổi kiểm tra.)
– Sorry. She can’t answer the phone. She is having a meeting right now.
(Xin lỗi. Cô ấy không thể nghe điện thoại được. Lúc này cô ấy đang họp.)
Diễn tả một kế hoạch định sẵn.
– I am seeing the dentist tomorrow.
(Ngày mai tôi sẽ gặp nha sĩ.)
(Lúc này anh ấy đang không chơi điện tử.)
(Bây giờ trời đang mưa.)
(Nhìn kìa! Đoàn tàu đang đến.)
(Nghe này! Ai đó đang khóc.)
a. Cách chuyển đổi sang V-ing:
Hầu hết các động từ đều thêm -ing. Tuy nhiên, có một số trường hợp khác cần lưu ý:
try → trying throw → throwing
dance → dancing take → taking
lie → lying tie → tying
stop → stopping shop → shopping
begin → beginning occur → occurring
b. Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?
– Ví dụ: love, like, need, prefer, dislike, hate, want, wish, regret, imagine, know, mean, understand, believe, remember, belong, seem …
– I love this country. (Tôi yêu đất nước này.) (Không dùng: I am loving this country.)
– I need a bicycle. (Tôi cần một chiếc xe đạp.) (Không dùng: I am needing a bicycle.)
Ví dụ: see, think, have, smell, feel …
– I don’t see what you mean.
(Tôi không hiểu ý bạn muốn gì.)
– I think it will rain soon.
(Tôi nghĩ rằng trời sắp mưa rồi.)
– What are you thinking about?
(Bạn đang nghĩ gì thế?)
– She has a very big house.
(Cô ấy có một căn nhà rất rộng.}}
– She’s having a meeting.
(Cô ấy đang họp.}}
Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát…
Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát…
Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát…
Bạn đang tìm cách luyện Listening English thú vị và hiệu quả? Học tiếng Anh…
Trong các hệ thống điện năng lượng mặt trời, jack MC4 và cos MC4 (chân…
Học tiếng Anh qua phim ảnh đã trở thành một phương pháp phổ biến và…