Grade 8 - Unit 8 - Films - Global Success
Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát âm của một số từ và cụm từ cơ bản trong nội dung Unit 8 – Films trong sách Global Success 8. Các bạn cần ôn tập để thuộc từ vựng, luyện nghe và đọc từ, cụm từ cũng như các câu, đoạn trong bài học.
Contents
Mark: Let’s go to the cinema tonight!
Mi: Good idea! What shall we see?
Mark: A Nightmare is on at Sao Mai Cinema tonight.
Mi: Is it a fantasy?
Mark: No, it’s a horror film.
Mi: That’s too scary for me. Look! An Old Pier is on at Town Cinema. It’s a documentary.
Mark: I don’t really like documentaries. They’re often boring. What about Our Holiday?
Mi: What kind of film is it?
Mark: It’s a comedy.
Mi: And who stars in it?
Mark: Kate Harrison and Lily Collins.
Mi: Um, they’re pretty good. What’s it about?
Mark: It’s about two women living in different countries and they decide to exchange houses.
Mi: What are the reviews like?
Mark: Well, although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny and interesting.
cinema
(n): rạp chiếu phim
Let’s go to…
(phr): Mình đi… nhé / Hãy đi… nào
tonight
(adv): tối nay
Good idea!
(phr): Ý hay đấy!
What shall we see?
(phr): Mình xem gì đây?
be on
(v/phr): đang chiếu (ở rạp)
fantasy
(n/adj): phim/thuộc thể loại giả tưởng
horror film
(n): phim kinh dị
scary
(adj): đáng sợ
That’s too scary for me.
(phr): Với mình thì đáng sợ quá.
Look!
(phr): Nhìn kìa!
documentary
(n): phim tài liệu
I don’t really like…
(phr): Mình không thực sự thích…
often
(adv): thường (thường xuyên)
boring
(adj): chán, nhàm chán
What about…?
(phr): Thế còn… thì sao?
What kind of film is it?
(phr): Nó là phim thể loại gì?
comedy
(n): phim hài
Who stars in it?
(phr): Ai đóng chính vậy?
star
(v): đóng vai chính
pretty good
(adj/phr): khá hay / khá giỏi
What’s it about?
(phr): Phim nói về cái gì?
be about
(v/phr): nói về, kể về
living
(adj/part): đang sống (living in…)
different countries
(n/phr): những quốc gia khác nhau
decide to
(v/phr): quyết định (làm gì)
exchange houses
(v/phr): đổi nhà cho nhau
review
(n): bài/ý kiến đánh giá, nhận xét
What are the reviews like?
(phr): Đánh giá về phim thế nào?
although
(conj): mặc dù
a few
(det/phr): một vài
a bit
(adv/phr): hơi, một chút
silly
(adj): ngớ ngẩn, hơi lố
most
(pron/det): đa số
funny
(adj): hài hước, buồn cười
interesting
(adj): thú vị
1. A film that tries to make the audience laugh is a (comedy / documentary).
2. A film that is based only on imagination, not on real facts, is a (comedy / fantasy).
3. A film that shows real life events or stories is a (documentary / horror film).
4. A film that is set in the future, often about science, is a (cartoon / science fiction film).
5. A film in which strange and frightening things happen is a (horror film / comedy).
film
(n): phim
try to
(v/phr): cố gắng (làm gì)
make somebody laugh
(v/phr): làm ai đó cười
audience
(n): khán giả
comedy
(n): phim hài
be based on
(v/phr): dựa trên
only
(adv): chỉ
imagination
(n): trí tưởng tượng
real facts
(n/phr): sự thật (thông tin có thật)
fantasy
(n): phim/ thể loại giả tưởng
show
(v): cho thấy, thể hiện
real life events
(n/phr): sự kiện đời thực
stories
(n): câu chuyện
documentary
(n): phim tài liệu
be set in
(v/phr): lấy bối cảnh ở / vào (thời gian, nơi chốn)
the future
(n): tương lai
often
(adv): thường
science
(n): khoa học
science fiction film
(n/phr): phim khoa học viễn tưởng
in which
(phr): trong đó (dùng nối mệnh đề)
strange
(adj): kỳ lạ
frightening
(adj): đáng sợ (mang tính hù dọa)
happen
(v): xảy ra
horror film
(n/phr): phim kinh dị
cartoon (n): phim hoạt hình
| funny — boring — frightening — moving — interesting |
funny
(adj): hài hước, buồn cười
boring
(adj): nhàm chán
frightening
(adj): đáng sợ (gây sợ hãi)
moving
(adj): cảm động
interesting
(adj): thú vị
go to the hospital
(v/phr): đi đến bệnh viện
audience
(n): khán giả
couldn’t stop laughing
(phr): không thể ngừng cười
many people cried
(phr): nhiều người đã khóc
scene
(n): cảnh (trong phim/sách)
last night
(adv/phr): tối qua
fall asleep
(v/phr): ngủ thiếp đi
useful information
(n/phr): thông tin hữu ích
Chúc các bạn học tốt!
Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát…
Bạn đang tìm cách luyện Listening English thú vị và hiệu quả? Học tiếng Anh…
Trong các hệ thống điện năng lượng mặt trời, jack MC4 và cos MC4 (chân…
Học tiếng Anh qua phim ảnh đã trở thành một phương pháp phổ biến và…
Đáp án đề thi môn Tiếng Anh mã đề 420 kỳ thi tốt nghiệp THPT…
Giới Thiệu Về Tuya Smart Tuya Smart là một nền tảng IoT (Internet of Things)…