Nội dung bài viết này chủ yếu cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách phát âm của một số từ và cụm từ cơ bản trong nội dung Unit 8 – Sports and games trong sách Global Success 6. Các bạn cần ôn tập để thuộc từ vựng, luyện nghe và đọc từ, cụm từ cũng như các câu, đoạn trong bài học.
Grammar: The past simple tense
Tổng quát thì Quá khứ đơn
- Diễn đạt
Thì Quá khứ đơn dùng để diễn đạt sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Dấu hiệu
- Yesterday (adv): hôm qua
- Last week (cụm/phrase): tuần trước
- Two years ago : cách đây 2 năm
Cách dùng động từ thì Quá khứ đơn
- Động từ thường (“ed”/bqt) + (trợ động từ “did”)
(+) Khẳng định: S + V (“ed”/bất_quy_tắc) + O.
Ex: I watched a movie yesterday . (Tôi đã xem một bộ phim vào hôm qua.)
I went to the zoo last week . (Tôi đã đi tới sở thú vào tuần trước.)
My father played a lot of tennis some years ago . (Bố tôi đã chơi nhiều tennis cách đây vài năm.)
go – went – gone (nguyên_thể – quá_khứ – phân_từ_2): đi
send – sent – sent (v): gửi
(-) Phủ định: S + didn’t + V(nguyên thể không “to”).
(?) Nghi vấn: Did + S + V(nguyên thể không “to”)?
Trả lời: Yes, S + did./No, S + didn’t.
- Động từ “to be” (was/were)
(+) Khẳng định:
I + was
She/he/it/danh_từ_số_ít/danh_từ_ko_đếm_được (Nhóm ngôi 3 số ít) + was
We/you/they/danh_từ_số_nhiều (Nhóm số nhiều) + were
(-) Phủ định: Thêm “not” vào sau “be” đã chia: wasn’t/weren’t
(?) Nghi vấn: Đặt “be” đã chia “was/were” lên trước chủ ngữ.
- Chú ý: There + be … (Có …)
There is + số_ít (Hiện tại): Có …
There are + số_nhiều (Hiện tại): Có …
There was + số_ít (quá khứ): Có …
There were + số_nhiều (quá khứ): Có …
Ex: There was an apple on the table yesterday. (Có một quả táo ở trên bàn vào hôm qua.)
There were two apples on the table yesterday. (Có hai quả táo ở trên bàn vào hôm qua.)
There was an interesting match on TV last night. (Đã có một trận đấu thú vị trên ti vi vào tối qua.)





